Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a growing percentage of

a growing percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần ngày càng tăng của tổng số
UK /ə ˈɡroʊ.ɪŋ ˈpɛn.sɪ.tɪdʒ əv/ · US /ə ˈɡroʊ.ɪŋ ˈpɛn.sɪ.tɪdʒ əv/
an increasing part of a total
A growing percentage of the population is using social media.
→ Một phần ngày càng tăng của dân số đang sử dụng mạng xã hội.
The report indicates a growing percentage of students are pursuing higher education.→ Báo cáo chỉ ra rằng một phần ngày càng tăng của sinh viên đang theo đuổi giáo dục đại học.
Đồng nghĩa
an increasing percentage of
Collocations
a growing percentage of usersa growing percentage of consumers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ xu hướng tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...