Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a smaller portion of

a smaller portion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần nhỏ hơn của cái gì đó
UK /ə ˈsmɔːl.ər ˈpɔːr.ʃən əv/ · US /ə ˈsmɔːl.ər ˈpɔːr.ʃən əv/
a lesser part of something
A smaller portion of the budget is allocated for training.
→ Một phần nhỏ hơn của ngân sách được phân bổ cho đào tạo.
In the study, a smaller portion of respondents disagreed with the findings.→ Trong nghiên cứu, một phần nhỏ hơn những người trả lời không đồng ý với các phát hiện.
Đồng nghĩa
a lesser portion of
Collocations
a smaller portion of resourcesa smaller portion of participants
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự so sánh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ít hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...