Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › an equal amount of

an equal amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
cùng một số lượng của cái gì đó
UK /ən ˈiː.kwəl əˈmaʊnt əv/ · US /ən ˈiː.kwəl əˈmaʊnt əv/
the same quantity of something
An equal amount of resources was allocated to each team.
→ Một số lượng bằng nhau của tài nguyên đã được phân bổ cho mỗi đội.
The findings showed an equal amount of support for both options.→ Các phát hiện cho thấy một số lượng bằng nhau của sự ủng hộ cho cả hai lựa chọn.
Đồng nghĩa
a balanced amount of
Collocations
an equal amount of timean equal amount of funding
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...