an equal amount of
Nghĩa
Định nghĩa · the same quantity of something
“An equal amount of resources was allocated to each team.”Một số lượng bằng nhau của tài nguyên đã được phân bổ cho mỗi đội.
“The findings showed an equal amount of support for both options.”Các phát hiện cho thấy một số lượng bằng nhau của sự ủng hộ cho cả hai lựa chọn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự công bằng.