Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a significant contribution of

a significant contribution of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần quan trọng của tổng số cái gì đó
UK /ə sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt kənˈtrɪb.juː.ʃən əv/ · US /ə sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt kənˈtrɪb.juː.ʃən əv/
an important part of something's total
A significant contribution of funds was made by local businesses.
→ Một đóng góp quan trọng về tài chính đã được thực hiện bởi các doanh nghiệp địa phương.
The study highlighted a significant contribution of volunteers to the project.→ Nghiên cứu đã nhấn mạnh đóng góp quan trọng của tình nguyện viên cho dự án.
Đồng nghĩa
an important contribution of
Collocations
a significant contribution of resourcesa significant contribution of ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đóng góp trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đóng góp lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...