Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a large extent of

a large extent of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một mức độ hoặc phạm vi đáng kể
UK /ə lɑrd ɪkˈstɛnt əv/ · US /ə lɑrd ɪkˈstɛnt əv/
a significant degree or range
The issue affects a large extent of the community.
→ Vấn đề ảnh hưởng đến một mức độ lớn của cộng đồng.
The changes will have a large extent of impact on the environment.→ Các thay đổi sẽ có một mức độ lớn ảnh hưởng đến môi trường.
Đồng nghĩa
a significant extent of
Collocations
a large extent of influencea large extent of resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mức độ trong bài viết.
Dùng để chỉ mức độ lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...