Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › an equal ratio of

an equal ratio of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
mối quan hệ giống nhau giữa hai số lượng
UK /ən ˈiː.kwəl ˈreɪ.ʃi.oʊ əv/ · US /ən ˈiː.kwəl ˈreɪ.ʃi.oʊ əv/
the same relationship between two amounts
An equal ratio of men to women was observed in the study.
→ Một tỷ lệ bằng nhau giữa nam và nữ đã được quan sát trong nghiên cứu.
The results showed an equal ratio of success across all groups.→ Các kết quả cho thấy một tỷ lệ bằng nhau của sự thành công ở tất cả các nhóm.
Đồng nghĩa
a balanced ratio of
Collocations
an equal ratio of participantsan equal ratio of resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng giữa các phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...