Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a decline in participation

/dɪˈklaɪn ɪn pɑːrˈtɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm số người tham gia phr.

Định nghĩa · a reduction in the number of people involved

“There has been a decline in participation in community events.”Đã có sự giảm số người tham gia vào các sự kiện cộng đồng.

“The decline in participation could affect funding.”Sự giảm số người tham gia có thể ảnh hưởng đến tài trợ.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để diễn tả xu hướng giảm trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh các sự kiện hoặc hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...