Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in participation

a decline in participation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm số người tham gia
UK /dɪˈklaɪn ɪn pɑːrˈtɪʃən/ · US /dɪˈklaɪn ɪn pɑːrˈtɪʃən/
a reduction in the number of people involved
There has been a decline in participation in community events.
→ Đã có sự giảm số người tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
The decline in participation could affect funding.→ Sự giảm số người tham gia có thể ảnh hưởng đến tài trợ.
Đồng nghĩa
a reduction in involvementa fall in participation
Collocations
significant decline in participationnotable decline in participation
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để diễn tả xu hướng giảm trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh các sự kiện hoặc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...