Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fall in enthusiasm

/fɔl ɪn ɪnˈθuːziæzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm sút sự hào hứng hoặc quan tâm phr.

Định nghĩa · a decrease in excitement or interest

“There has been a fall in enthusiasm for the project.”Đã có sự giảm sút sự hào hứng với dự án.

“The fall in enthusiasm is concerning for future events.”Sự giảm sút sự hào hứng là điều đáng lo ngại cho các sự kiện trong tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự thiếu quan tâm.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện hoặc hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...