Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a drop in interest

a drop in interest

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong sự tò mò hoặc chú ý
UK /drɑp ɪn ˈɪntrəst/ · US /drɑp ɪn ˈɪntrəst/
a decrease in curiosity or attention
There has been a drop in interest in the program.
→ Đã có sự giảm sút trong sự quan tâm đến chương trình.
A drop in interest could lead to fewer participants.→ Sự giảm sút trong sự quan tâm có thể dẫn đến ít người tham gia hơn.
Đồng nghĩa
a decrease in curiositya fall in interest
Collocations
significant drop in interestnotable drop in interest
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự thay đổi trong sự quan tâm.
Thường dùng khi nói về sự quan tâm đến một chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...