Kho từ › daily › quiet

quiet

B1 adj. 📁 daily
Yên tĩnh
UK /ˈkwaɪət/ · US /ˈkwaɪət/
Making little or no noise; calm.
Quiet room.
→ Phòng yên tĩnh.
The library is very quiet.→ Thư viện rất yên tĩnh.
Đồng nghĩa
silentcalm
Trái nghĩa
loud
Collocations
quiet roomkeep quiet
Họ từ
quietly (adv)quietness (n)
🎯 IELTS: Nói về nơi yên tĩnh yêu thích trong IELTS.
Yên tĩnh, không ồn ào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...