Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a dip in quality

a dip in quality

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm nhẹ trong mức độ xuất sắc
UK /dɪp ɪn ˈkwɒlɪti/ · US /dɪp ɪn ˈkwɒlɪti/
a small decrease in the level of excellence
There has been a dip in quality in recent products.
→ Đã có sự giảm nhẹ trong chất lượng của các sản phẩm gần đây.
A dip in quality can affect customer satisfaction.→ Sự giảm nhẹ trong chất lượng có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
a decrease in qualitya drop in quality
Collocations
noticeable dip in qualitysignificant dip in quality
🎯 IELTS: Diễn đạt rõ ràng về sự giảm sút trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự giảm sút trong chất lượng sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...