Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decrease in visibility

a decrease in visibility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong khả năng nhìn thấy hoặc chú ý đến điều gì đó
UK /dɪˈkriːs ɪn vɪˈzɪbɪlɪti/ · US /dɪˈkriːs ɪn vɪˈzɪbɪlɪti/
a reduction in the ability to see or notice something
There has been a decrease in visibility due to fog.
→ Đã có sự giảm sút trong khả năng nhìn thấy do sương mù.
A decrease in visibility can create safety concerns.→ Sự giảm sút trong khả năng nhìn thấy có thể tạo ra những lo ngại về an toàn.
Đồng nghĩa
a decline in visibilitya drop in visibility
Collocations
significant decrease in visibilitynotable decrease in visibility
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn mô tả sự giảm sút trong khả năng nhận biết.
Dùng trong bối cảnh thời tiết hoặc tình huống an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...