Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a downturn in education

/ˈdaʊnˌtɜrn ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm sút trong chất lượng hoặc khả năng tiếp cận giáo dục phr.

Định nghĩa · a decline in the quality or accessibility of education

“There has been a downturn in education standards in some areas.”Đã có sự giảm sút trong tiêu chuẩn giáo dục ở một số khu vực.

“A downturn in education can affect future job prospects.”Sự giảm sút trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến triển vọng việc làm trong tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của giáo dục.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự giảm sút trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...