Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in education

a downturn in education

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong chất lượng hoặc khả năng tiếp cận giáo dục
UK /ˈdaʊnˌtɜrn ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈdaʊnˌtɜrn ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
a decline in the quality or accessibility of education
There has been a downturn in education standards in some areas.
→ Đã có sự giảm sút trong tiêu chuẩn giáo dục ở một số khu vực.
A downturn in education can affect future job prospects.→ Sự giảm sút trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến triển vọng việc làm trong tương lai.
Đồng nghĩa
a decrease in education qualitya drop in education
Collocations
notable downturn in educationsignificant downturn in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của giáo dục.
Dùng để chỉ sự giảm sút trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...