Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in quality

a reduction in quality

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm chất lượng
UK · US
a lowering of the standard or level of something
The report indicated a reduction in quality of the products over the year.
→ Báo cáo cho thấy sự giảm chất lượng của các sản phẩm trong suốt năm.
There has been a noticeable reduction in quality in recent publications.→ Có sự giảm chất lượng rõ rệt trong các ấn phẩm gần đây.
Đồng nghĩa
diminution in quality
Collocations
significant reduction in qualitynotable reduction in quality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nêu rõ vấn đề về chất lượng trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự giảm sút trong các tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...