Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in attendance

a decline in attendance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm số lượng người tham dự
UK · US
a decrease in the number of people present
There has been a decline in attendance at the events this year.
→ Số lượng người tham dự các sự kiện năm nay đã giảm.
The study showed a decline in attendance at the school.→ Nghiên cứu chỉ ra rằng số lượng học sinh tham dự trường đã giảm.
Đồng nghĩa
drop in attendance
Collocations
significant decline in attendancesteady decline in attendance
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để chỉ ra vấn đề về sự tham gia.
Dùng khi nói về sự giảm sút trong số lượng người tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...