Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in collaboration

a decline in collaboration

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm hợp tác
UK · US
a reduction in working together with others
The project faced a decline in collaboration among team members.
→ Dự án đã gặp sự giảm hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
There has been a decline in collaboration with external partners.→ Có sự giảm hợp tác với các đối tác bên ngoài.
Đồng nghĩa
drop in collaboration
Collocations
significant decline in collaborationsteady decline in collaboration
🎯 IELTS: Thể hiện sự thiếu hụt trong hợp tác để nhấn mạnh vấn đề.
Dùng khi nói về sự làm việc cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...