Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decrease in availability

a decrease in availability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm bớt về sự có sẵn
UK /ə dɪˈkris ɪn əˈveɪləˌbɪlɪti/ · US /ə dɪˈkris ɪn əˈveɪləˌbɪlɪti/
a reduction in how much is available
There has been a decrease in availability of affordable housing.
→ Đã có sự giảm bớt về sự có sẵn của nhà ở giá cả phải chăng.
The decrease in availability of resources has affected many projects.→ Sự giảm bớt về sự có sẵn của nguồn lực đã ảnh hưởng đến nhiều dự án.
Đồng nghĩa
a reduction in supplya drop in accessibility
Collocations
decrease in availability of resourcesdecrease in availability of products
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tăng tính chính xác cho bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...