Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in growth

a downturn in growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm bớt tốc độ tăng trưởng
UK /ə ˈdaʊnˌtɜrn ɪn ɡroʊθ/ · US /ə ˈdaʊnˌtɜrn ɪn ɡroʊθ/
a decrease in the rate of growth
There has been a downturn in growth in the economy recently.
→ Gần đây đã có sự giảm bớt tốc độ tăng trưởng trong nền kinh tế.
A downturn in growth can affect job creation.→ Sự giảm bớt tốc độ tăng trưởng có thể ảnh hưởng đến việc tạo ra việc làm.
Đồng nghĩa
a decline in growtha drop in expansion
Collocations
downturn in economic growthdownturn in population growth
🎯 IELTS: Nên sử dụng các số liệu để hỗ trợ cho câu này.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...