particularly relevant
Nghĩa
Định nghĩa · especially applicable or appropriate
“This information is particularly relevant to our discussion.”Thông tin này đặc biệt phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta.
“The findings are particularly relevant for future research.”Các phát hiện đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự liên quan trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phù hợp.