a varying degree of
Nghĩa
Định nghĩa · different levels or amounts of something
“There is a varying degree of public support for the initiative.”Có một mức độ hỗ trợ công khai khác nhau cho sáng kiến này.
“The results showed a varying degree of effectiveness across different groups.”Kết quả cho thấy mức độ hiệu quả khác nhau giữa các nhóm khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để chỉ ra sự đa dạng trong các số liệu.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự khác biệt trong số liệu.