Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a varying degree of

a varying degree of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
các mức độ hoặc số lượng khác nhau của một cái gì đó
UK · US
different levels or amounts of something
There is a varying degree of public support for the initiative.
→ Có một mức độ hỗ trợ công khai khác nhau cho sáng kiến này.
The results showed a varying degree of effectiveness across different groups.→ Kết quả cho thấy mức độ hiệu quả khác nhau giữa các nhóm khác nhau.
Đồng nghĩa
a range ofa variety of
Collocations
a varying degree of successa varying degree of interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để chỉ ra sự đa dạng trong các số liệu.
Thường dùng để thể hiện sự khác biệt trong số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...