Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a dominant proportion of

a dominant proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
phần lớn nhất hoặc số lượng của một cái gì đó
UK · US
the largest part or amount of something
A dominant proportion of the participants were in favor of the proposal.
→ Phần lớn nhất của những người tham gia ủng hộ đề xuất.
A dominant proportion of the resources is allocated to research and development.→ Phần lớn nhất của tài nguyên được phân bổ cho nghiên cứu và phát triển.
Đồng nghĩa
a major portion ofa leading share of
Collocations
a dominant proportion of the audiencea dominant proportion of the budget
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ưu thế trong các luận điểm của bạn.
Cụm từ này nhấn mạnh sự chiếm ưu thế trong số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...