Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a minor portion of

a minor portion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần nhỏ của cái gì đó
UK · US
a small part of something
A minor portion of the funds was used for administrative costs.
→ Một phần nhỏ của quỹ được sử dụng cho chi phí hành chính.
A minor portion of the audience left before the end.→ Một phần nhỏ của khán giả đã rời đi trước khi kết thúc.
Đồng nghĩa
a small amount ofa limited portion of
Collocations
a minor portion of the budgeta minor portion of the audience
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh rằng một phần không quan trọng trong luận điểm.
Dùng để chỉ sự không quan trọng của một phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...