Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a leading share of

a leading share of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
phần lớn hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó
UK · US
the largest or most significant part of something
This company holds a leading share of the market.
→ Công ty này nắm giữ phần lớn thị trường.
A leading share of the investments was directed towards technology.→ Một phần lớn của các khoản đầu tư được hướng đến công nghệ.
Đồng nghĩa
a major share ofa dominant portion of
Collocations
a leading share of the marketa leading share of investments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện vị thế của một tổ chức trong ngành.
Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...