Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a drop in productivity

a drop in productivity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút về năng suất
UK /ə drɑːp ɪn prɒdʌkˈtɪv.ɪ.ti/ · US /ə drɑːp ɪn prɒdʌkˈtɪv.ɪ.ti/
a reduction in the amount of work done
There was a drop in productivity due to the recent changes in management.
→ Có sự giảm sút về năng suất do những thay đổi gần đây trong quản lý.
Employees reported a drop in productivity during the pandemic.→ Nhân viên báo cáo sự giảm sút về năng suất trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩa
a decline in productivity
Collocations
significant drop in productivitysharp drop in productivity
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả tình hình làm việc trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...