Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a fall in investment

a fall in investment

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút về đầu tư
UK /ə fɔːl ɪn ɪnˈvɛst.mənt/ · US /ə fɔːl ɪn ɪnˈvɛst.mənt/
a decrease in the amount of money put into something
There was a noticeable fall in investment in the tech sector this year.
→ Có sự giảm sút rõ rệt về đầu tư vào lĩnh vực công nghệ năm nay.
The country experienced a fall in investment due to political instability.→ Quốc gia này đã trải qua sự giảm sút về đầu tư do bất ổn chính trị.
Đồng nghĩa
a decrease in investment
Collocations
significant fall in investmentsharp fall in investment
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả sự thay đổi trong đầu tư trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...