Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a minor segment of

a minor segment of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần nhỏ hoặc phân khúc của cái gì đó
UK · US
a small part or section of something
A minor segment of the audience left early.
→ Một phân khúc nhỏ khán giả đã rời đi sớm.
There is a minor segment of users who prefer this feature.→ Có một phân khúc nhỏ người dùng thích tính năng này.
Đồng nghĩa
a small segment ofa limited segment of
Collocations
a minor segment of the marketa minor segment of society
🎯 IELTS: Có thể dùng để so sánh với các nhóm lớn hơn.
Dùng để chỉ các nhóm nhỏ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...