strongly held
Nghĩa
Định nghĩa · firmly believed or supported
“They have strongly held opinions on the matter.”Họ có những ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này.
“His beliefs are strongly held and not easily swayed.”Niềm tin của anh ấy được giữ vững và không dễ bị dao động.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân trong các bài luận.
Ghi chú · Sử dụng để thể hiện sự kiên định.