Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to a close

bring to a close

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
kết thúc điều gì đó
UK /brɪŋ tə ə kloʊz/ · US /brɪŋ tə ə kloʊz/
to finish something
We will bring this meeting to a close now.
→ Chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp này ngay bây giờ.
They decided to bring the event to a close early.→ Họ quyết định kết thúc sự kiện sớm.
Đồng nghĩa
finishconclude
Collocations
bring to a close a meetingbring to a close discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi muốn thông báo về việc kết thúc.
Thường dùng khi nói về việc kết thúc một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...