Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to fruition

bring to fruition

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
biến điều gì đó thành hiện thực
UK /brɪŋ tə fruˈɪʃən/ · US /brɪŋ tə fruˈɪʃən/
to make something happen or succeed
The project was finally brought to fruition after years of work.
→ Dự án cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều năm làm việc.
Their efforts brought the idea to fruition.→ Nỗ lực của họ đã biến ý tưởng thành hiện thực.
Đồng nghĩa
achieverealize
Collocations
bring to fruition a planbring to fruition a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về thành công.
Thường dùng khi nói về thành công trong dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...