Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to a standstill

bring to a standstill

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
khiến điều gì đó dừng lại hoàn toàn
UK /brɪŋ tə ə ˈstændˌstɪl/ · US /brɪŋ tə ə ˈstændˌstɪl/
to cause something to stop completely
The snowstorm brought traffic to a standstill.
→ Bão tuyết đã khiến giao thông dừng lại hoàn toàn.
The strike brought the factory to a standstill.→ Cuộc đình công đã khiến nhà máy dừng hoạt động hoàn toàn.
Đồng nghĩa
stophalt
Collocations
bring to a standstill trafficbring to a standstill operations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự dừng lại trong bài viết.
Dùng khi nói về sự ngừng lại đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...