bring to a standstill
Nghĩa
Định nghĩa · to cause something to stop completely
“The snowstorm brought traffic to a standstill.”Bão tuyết đã khiến giao thông dừng lại hoàn toàn.
“The strike brought the factory to a standstill.”Cuộc đình công đã khiến nhà máy dừng hoạt động hoàn toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự dừng lại trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự ngừng lại đột ngột.