Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to a standstill

/brɪŋ tə ə ˈstændˌstɪl/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến điều gì đó dừng lại hoàn toàn phr.

Định nghĩa · to cause something to stop completely

“The snowstorm brought traffic to a standstill.”Bão tuyết đã khiến giao thông dừng lại hoàn toàn.

“The strike brought the factory to a standstill.”Cuộc đình công đã khiến nhà máy dừng hoạt động hoàn toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự dừng lại trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự ngừng lại đột ngột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...