Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring into focus

bring into focus

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
làm cho điều gì đó rõ ràng hơn
UK /brɪŋ ˈɪntu ˈfoʊkəs/ · US /brɪŋ ˈɪntu ˈfoʊkəs/
to make something clear or easier to understand
This report will bring into focus the key issues.
→ Báo cáo này sẽ làm rõ các vấn đề chính.
We need to bring into focus our main objectives.→ Chúng ta cần làm rõ các mục tiêu chính của mình.
Đồng nghĩa
clarifyhighlight
Collocations
bring into focus issuesbring into focus details
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm cho bài viết của bạn dễ hiểu hơn.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...