Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring into focus

/brɪŋ ˈɪntu ˈfoʊkəs/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó rõ ràng hơn phr.

Định nghĩa · to make something clear or easier to understand

“This report will bring into focus the key issues.”Báo cáo này sẽ làm rõ các vấn đề chính.

“We need to bring into focus our main objectives.”Chúng ta cần làm rõ các mục tiêu chính của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho bài viết của bạn dễ hiểu hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...