Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring out the worst in

bring out the worst in

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
khiến những phẩm chất tiêu cực của ai đó lộ ra
UK /brɪŋ aʊt ðə wɜrst ɪn/ · US /brɪŋ aʊt ðə wɜrst ɪn/
to cause someone's negative qualities to show
His behavior brings out the worst in her.
→ Hành vi của anh ấy khiến những điều tồi tệ nhất ở cô ấy lộ ra.
Stress can bring out the worst in people.→ Căng thẳng có thể khiến những điều tồi tệ nhất ở con người lộ ra.
Đồng nghĩa
exposereveal
Collocations
bring out the worst in someonebring out the worst in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về tính cách.
Thường dùng khi nói về hành vi hoặc tình huống tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...