bring to a halt
/brɪŋ tə ə hɔlt/ B1 IELTS
Nghĩa
dừng điều gì đó lại
phr.
Định nghĩa · to stop something from happening
“The storm brought the work to a halt.”Cơn bão đã dừng công việc lại.
“They decided to bring the project to a halt.”Họ quyết định dừng dự án lại.
Cụm hay dùng
bring to a halt operationsbring to a halt progress
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự ngừng lại.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn dừng lại một hoạt động.