Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call someone to order

/kɔl ˈsʌmˌwʌn tə ˈɔrdər/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu sự chú ý hoặc im lặng phr.

Định nghĩa · to demand attention or silence

“The chairperson called the meeting to order.”Chủ tọa đã yêu cầu cuộc họp bắt đầu.

“He called the class to order after the noise.”Anh ấy đã yêu cầu lớp học im lặng sau tiếng ồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hội họp hoặc lớp học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...