call someone to order
Nghĩa
Định nghĩa · to demand attention or silence
“The chairperson called the meeting to order.”Chủ tọa đã yêu cầu cuộc họp bắt đầu.
“He called the class to order after the noise.”Anh ấy đã yêu cầu lớp học im lặng sau tiếng ồn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hội họp hoặc lớp học.