Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring into being

bring into being

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
tạo ra hoặc khiến điều gì đó tồn tại
UK /brɪŋ ˈɪntu ˈbiːɪŋ/ · US /brɪŋ ˈɪntu ˈbiːɪŋ/
to create or cause something to exist
The new law will bring into being new rights for workers.
→ Luật mới sẽ tạo ra các quyền lợi mới cho người lao động.
Their efforts brought into being a new community center.→ Nỗ lực của họ đã tạo ra một trung tâm cộng đồng mới.
Đồng nghĩa
createestablish
Collocations
bring into being a projectbring into being a concept
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về sự sáng tạo hoặc hình thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...