bring into being
Nghĩa
Định nghĩa · to create or cause something to exist
“The new law will bring into being new rights for workers.”Luật mới sẽ tạo ra các quyền lợi mới cho người lao động.
“Their efforts brought into being a new community center.”Nỗ lực của họ đã tạo ra một trung tâm cộng đồng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự sáng tạo hoặc hình thành.