Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring into being

/brɪŋ ˈɪntu ˈbiːɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra hoặc khiến điều gì đó tồn tại phr.

Định nghĩa · to create or cause something to exist

“The new law will bring into being new rights for workers.”Luật mới sẽ tạo ra các quyền lợi mới cho người lao động.

“Their efforts brought into being a new community center.”Nỗ lực của họ đã tạo ra một trung tâm cộng đồng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự sáng tạo hoặc hình thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...