Kho từ › daily › horrible

horrible

B1 adj. 📁 daily
Kinh khủng
UK /ˈhɒrəbəl/ · US /ˈhɒrəbəl/
Very bad or unpleasant; shocking.
Horrible day.
→ Ngày kinh khủng.
The movie was so horrible that I couldn't watch it.→ Bộ phim kinh khủng đến nỗi tôi không thể xem nó.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
terribleawful
Collocations
horrible experiencehorrible mistakehorrible weather
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong bài thi.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...