Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

observe changes

/əbˈzɜrv ˈʧeɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

quan sát sự thay đổi. phr.

Định nghĩa · to watch how something transforms or alters.

“We must observe changes in the chemical reaction closely.”Chúng ta phải quan sát sự thay đổi trong phản ứng hóa học một cách cẩn thận.

“Students observe changes in color during the experiment.”Học sinh quan sát sự thay đổi màu sắc trong suốt thí nghiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể khi mô tả sự quan sát trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Quan sát là một kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...