Kho từ › Collocations · chemistry › prepare reagents

prepare reagents

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
chuẩn bị thuốc thử.
UK /prɪˈpɛr rɪˈeɪdʒənts/ · US /prɪˈpɛr rɪˈeɪdʒənts/
to get chemicals ready for experiments.
We need to prepare reagents before starting the experiment.
→ Chúng ta cần chuẩn bị thuốc thử trước khi bắt đầu thí nghiệm.
Preparing reagents is essential for successful experiments.→ Chuẩn bị thuốc thử là cần thiết cho các thí nghiệm thành công.
Đồng nghĩa
get chemicals readyorganize reagents
Collocations
prepare samplesprepare solutions
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng quy trình chuẩn bị thuốc thử trong bài viết IELTS.
Chuẩn bị thuốc thử là một phần quan trọng trong thí nghiệm hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...