Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring home

bring home

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu
UK /brɪŋ hoʊm/ · US /brɪŋ hoʊm/
to make something clear or understandable
The teacher brought home the importance of studying.
→ Giáo viên đã làm rõ tầm quan trọng của việc học.
He brought home the message of teamwork.→ Anh ấy đã làm rõ thông điệp về làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
clarifyemphasize
Collocations
bring home a pointbring home a lesson
🎯 IELTS: Sử dụng 'bring home' khi muốn nhấn mạnh điều gì đó.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...