Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to terms

bring to terms

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
đạt được thỏa thuận hoặc hiểu biết
UK /brɪŋ tə tɜrmz/ · US /brɪŋ tə tɜrmz/
to reach an agreement or understanding
They finally brought the negotiations to terms.
→ Họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận trong cuộc đàm phán.
It took time to bring the parties to terms.→ Mất thời gian để đạt được thỏa thuận giữa các bên.
Đồng nghĩa
negotiatesettle
Collocations
bring to terms partiesbring to terms conditions
🎯 IELTS: Dùng 'bring to terms' khi nói về hợp tác.
Thường dùng trong bối cảnh thương lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...