Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set against

set against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
đối lập hoặc tương phản với điều gì đó
UK /sɛt əˈɡɛnst/ · US /sɛt əˈɡɛnst/
to oppose or contrast with something
His views are set against traditional beliefs.
→ Quan điểm của anh ấy đối lập với những niềm tin truyền thống.
The new proposal is set against the old plan.→ Đề xuất mới đối lập với kế hoạch cũ.
Đồng nghĩa
opposecontrast
Collocations
set against traditionset against the norm
🎯 IELTS: Chú ý cách dùng từ để tránh nhầm lẫn trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự đối lập trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...