set against
Nghĩa
Định nghĩa · to oppose or contrast with something
“His views are set against traditional beliefs.”Quan điểm của anh ấy đối lập với những niềm tin truyền thống.
“The new proposal is set against the old plan.”Đề xuất mới đối lập với kế hoạch cũ.
Mẹo IELTS · Chú ý cách dùng từ để tránh nhầm lẫn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự đối lập trong ý kiến.