set about
Nghĩa
Định nghĩa · to start doing something, especially with a purpose
“She set about cleaning the house.”Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.
“They set about planning the event.”Họ bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng các từ vựng phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi có sự quyết tâm trong hành động.