Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up with

set up with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
sắp xếp một cuộc gặp hoặc kết nối giữa mọi người
UK /sɛt ʌp wɪð/ · US /sɛt ʌp wɪð/
to arrange a meeting or connection between people
They set me up with a friend of theirs.
→ Họ đã sắp xếp cho tôi gặp một người bạn của họ.
She was set up with a nice guy at the party.→ Cô ấy đã được giới thiệu với một chàng trai tốt tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
arrangeintroduce
Collocations
set up with a partnerset up with a date
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...