Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set up with

/sɛt ʌp wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp một cuộc gặp hoặc kết nối giữa mọi người phr.

Định nghĩa · to arrange a meeting or connection between people

“They set me up with a friend of theirs.”Họ đã sắp xếp cho tôi gặp một người bạn của họ.

“She was set up with a nice guy at the party.”Cô ấy đã được giới thiệu với một chàng trai tốt tại bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc kết nối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...