Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set down roots

/sɛt daʊn ruːts/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập một ngôi nhà hoặc cộng đồng vĩnh viễn phr.

Định nghĩa · to establish a permanent home or community

“They decided to set down roots in the city.”Họ quyết định định cư tại thành phố.

“After traveling for years, she finally set down roots.”Sau nhiều năm du lịch, cô ấy cuối cùng đã định cư.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc định cư lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...