set down roots
Nghĩa
Định nghĩa · to establish a permanent home or community
“They decided to set down roots in the city.”Họ quyết định định cư tại thành phố.
“After traveling for years, she finally set down roots.”Sau nhiều năm du lịch, cô ấy cuối cùng đã định cư.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc định cư lâu dài.