Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up shop

set up shop

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu một doanh nghiệp hoặc hoạt động
UK /sɛt ʌp ʃɑp/ · US /sɛt ʌp ʃɑp/
to start a business or operation
They set up shop in a busy area.
→ Họ đã mở cửa hàng ở một khu vực đông đúc.
She plans to set up shop next month.→ Cô ấy dự định mở cửa hàng vào tháng tới.
Đồng nghĩa
openestablish
Collocations
set up shop in a locationset up shop online
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...