set up shop
/sɛt ʌp ʃɑp/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu một doanh nghiệp hoặc hoạt động
v.
Định nghĩa · to start a business or operation
“They set up shop in a busy area.”Họ đã mở cửa hàng ở một khu vực đông đúc.
“She plans to set up shop next month.”Cô ấy dự định mở cửa hàng vào tháng tới.
Cụm hay dùng
set up shop in a locationset up shop online
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thương mại.