Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off on the right foot

set off on the right foot

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu một điều gì đó một cách tốt đẹp hoặc tích cực
UK /sɛt ɔf ɑn ðə raɪt fʊt/ · US /sɛt ɔf ɑn ðə raɪt fʊt/
to start something well or positively
They set off on the right foot with a successful meeting.
→ Họ đã bắt đầu một cách tốt đẹp với một cuộc họp thành công.
Starting the day with exercise helps me set off on the right foot.→ Bắt đầu ngày mới với việc tập thể dục giúp tôi khởi đầu tốt đẹp.
Đồng nghĩa
begin wellstart positively
Collocations
set off on the right foot in a projectset off on the right foot in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...