Kho từ › Idioms · danger › skating on thin ice

skating on thin ice

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
ở trong tình huống rủi ro
UK /ˈskeɪtɪŋ ɒn θɪn aɪs/ · US /ˈskeɪtɪŋ ɒn θɪn aɪs/
to be in a risky situation
He’s skating on thin ice by not studying for the exam.
→ Anh ta đang ở trong tình huống rủi ro khi không học cho kỳ thi.
If you don’t follow the rules, you’re skating on thin ice.→ Nếu bạn không tuân theo quy tắc, bạn đang ở trong tình huống rủi ro.
Đồng nghĩa
in dangertaking risks
Collocations
skating on thin icerisking everythingdangerous decisions
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng thành ngữ này để nâng cao khả năng ngôn ngữ.
Dùng để chỉ những hành động không an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...