the sword of Damocles
Nghĩa
Định nghĩa · an imminent danger that threatens someone
“Living under constant surveillance feels like the sword of Damocles.”Sống dưới sự giám sát liên tục cảm thấy như mối nguy hiện hữu.
“The threat of layoffs is the sword of Damocles for employees.”Mối đe dọa sa thải là mối nguy hiện hữu cho nhân viên.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng thành ngữ này để cải thiện kỹ năng viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đe dọa liên tục.