Kho từ › Idioms · danger › a ticking time bomb

a ticking time bomb

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
tình huống sẽ trở nên nguy hiểm sớm
UK /ə ˈtɪkɪŋ taɪm bɒm/ · US /ə ˈtɪkɪŋ taɪm bɒm/
a situation that will become dangerous soon
The unresolved issue is a ticking time bomb for the team.
→ Vấn đề chưa được giải quyết là một quả bom hẹn giờ cho đội.
Ignoring the problem is like having a ticking time bomb.→ Phớt lờ vấn đề giống như có một quả bom hẹn giờ.
Đồng nghĩa
imminent dangerpending crisis
Collocations
ticking time bombdangerous situationpotential crisis
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về tình huống trong bài viết.
Dùng để chỉ những vấn đề sắp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...