Kho từ › Idioms · danger › in jeopardy

in jeopardy

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
trong tình trạng có nguy cơ bị tổn hại hoặc mất mát
UK /ɪn ˈdʒɛpərdi/ · US /ɪn ˈdʒɛpərdi/
in danger of being harmed or lost
His career is in jeopardy after the scandal.
→ Sự nghiệp của anh ấy đang có nguy cơ sau vụ bê bối.
The species is in jeopardy due to habitat loss.→ Loài này đang trong tình trạng nguy hiểm do mất môi trường sống.
Đồng nghĩa
at riskin danger
Collocations
in jeopardyrisk of lossdangerous situation
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tính nghiêm trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự an toàn của một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...